構會

gòu huì cấu hội

Hán Việt: cấu hội · Pinyin: gòu huì

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓使彼此结成嫌隙; 谓设计陷害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓使彼此结成嫌隙。 2.谓设计陷害。

Eng

  • Cihui 構會 gòuhuì v. discriminate unjustly