構位 gòu wèi · cấu vị Hán Việt: cấu vị · Pinyin: gòu wèi Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 位 (vị)Pinyingòu wèiHán Việtcấu vịCấu tạo構 + 位 · cấu + vị nghĩa thành phần: cấu + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓构思为文。Tân Hoa Tự Điển 1.谓构思为文。