構變 gòu biàn · cấu biến Hán Việt: cấu biến · Pinyin: gòu biàn Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 變 (biến)Pinyingòu biànHán Việtcấu biếnCấu tạo構 + 變 · cấu + biến nghĩa thành phần: cấu + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制造变乱。Tân Hoa Tự Điển 1.制造变乱。