構合

gòu hé cấu hợp

Hán Việt: cấu hợp · Pinyin: gòu hé

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓从中挑拨,使彼此结成嫌隙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓从中挑拨,使彼此结成嫌隙。