構哄 gòu hǒng · cấu hống Hán Việt: cấu hống · Pinyin: gòu hǒng Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 哄 (hống)Pinyingòu hǒngHán Việtcấu hốngCấu tạo構 + 哄 · cấu + hống nghĩa thành phần: cấu + hống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闹事。Tân Hoa Tự Điển 1.闹事。