構山

gòu shān cấu san

Hán Việt: cấu san · Pinyin: gòu shān

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人工构筑的山,假山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人工构筑的山,假山。