構巢 gòu cháo · cấu sào Hán Việt: cấu sào · Pinyin: gòu cháo Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 巢 (sào)Pinyingòu cháoHán Việtcấu sàoCấu tạo構 + 巢 · cấu + sào nghĩa thành phần: cấu + sào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 构木为巢。远古人的居住方式。Tân Hoa Tự Điển 1.构木为巢。远古人的居住方式。