构形

cấu hình

Hán Việt: cấu hình

Tổng quan

hình dạng; hình thể

新华 · Tân Hoa Đại lục

物體的結構形狀。如:「這棟建築物的構形非常古典。」

Cấu tạo: 構 (cấu) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấu hình: hình dạng/hình thể
  • Tần suất từ hình dạng; hình thể
  • Biên soạn configuration

Eng

  • Cihui 構形 òuxíng n. configuration
  • Tần suất từ n. configuration

Từ liên quan

Gần nghĩa

形上 · 形似 · 形体 · 形像 · 形制 · 形势 · 形勢 · 形参