構患 gòu huàn · cấu hoạn Hán Việt: cấu hoạn · Pinyin: gòu huàn Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 患 (hoạn)Pinyingòu huànHán Việtcấu hoạnCấu tạo構 + 患 · cấu + hoạn nghĩa thành phần: cấu + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓结怨交兵; 作乱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓结怨交兵。 2.作乱。