構意 gòu yì · cấu ý Hán Việt: cấu ý · Pinyin: gòu yì Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 意 (ý)Pinyingòu yìHán Việtcấu ýCấu tạo構 + 意 · cấu + ý nghĩa thành phần: cấu + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立意。指构思文章。Tân Hoa Tự Điển 1.立意。指构思文章。