構扇

gòu shàn cấu phiến

Hán Việt: cấu phiến · Pinyin: gòu shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"构煽"; 挑拨煽动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"构煽"。 2.挑拨煽动。