構抉

gòu jué cấu quyết

Hán Việt: cấu quyết · Pinyin: gòu jué

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搜寻捏造。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搜寻捏造。