構欄

gòu lán cấu lan

Hán Việt: cấu lan · Pinyin: gòu lán

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (lan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"构阑"; 栏干; 宋元时曲艺﹑杂剧﹑杂技等的演出场所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"构阑"。 2.栏干。 3.宋元时曲艺﹑杂剧﹑杂技等的演出场所。