構畫 gòu huà · cấu họa Hán Việt: cấu họa · Pinyin: gòu huà Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 畫 (họa)Pinyingòu huàHán Việtcấu họaCấu tạo構 + 畫 · cấu + họa nghĩa thành phần: cấu + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勾画描述。Tân Hoa Tự Điển 1.勾画描述。