構離

gòu lí cấu li

Hán Việt: cấu li · Pinyin: gòu lí

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.离间。