構立

gòu lì cấu lập

Hán Việt: cấu lập · Pinyin: gòu lì

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 建造; 引申指虚构; 捏造。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.建造。 2.引申指虚构。 3.捏造。