構精
cấu tinh
Hán Việt: cấu tinh · Pinyin: gòu jīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指两性交合; 聚精会神。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指两性交合。 2.聚精会神。
Eng
- Cihui 構精 gòujīng v.o. 1. have sexual union 2. concentrate attention