構結 gòu jié · cấu kết Hán Việt: cấu kết · Pinyin: gòu jié Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 結 (kết)Pinyingòu jiéHán Việtcấu kếtCấu tạo構 + 結 · cấu + kết nghĩa thành phần: cấu + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹勾结; 构造,创作。Tân Hoa Tự Điển 1.犹勾结。 2.构造,创作。