構致 gòu zhì · cấu trí Hán Việt: cấu trí · Pinyin: gòu zhì Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 致 (trí)Pinyingòu zhìHán Việtcấu tríCấu tạo構 + 致 · cấu + trí nghĩa thành phần: cấu + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚集招致。Tân Hoa Tự Điển 1.聚集招致。