構訟
cấu tụng
Hán Việt: cấu tụng · Pinyin: gòu sòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 造成诉讼; 犹争论。
- Tân Hoa Tự Điển 1.造成诉讼。 2.犹争论。
Eng
- Cihui 構訟 òusòng* v. go to law; enter a lawsuit
Hán Việt: cấu tụng · Pinyin: gòu sòng