構連 gòu lián · cấu liên Hán Việt: cấu liên · Pinyin: gòu lián Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 連 (liên)Pinyingòu liánHán Việtcấu liênCấu tạo構 + 連 · cấu + liên nghĩa thành phần: cấu + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接连不断。Tân Hoa Tự Điển 1.接连不断。