構通 gòu tōng · cấu thông Hán Việt: cấu thông · Pinyin: gòu tōng Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 通 (thông)Pinyingòu tōngHán Việtcấu thôngCấu tạo構 + 通 · cấu + thông nghĩa thành phần: cấu + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勾结通同。Tân Hoa Tự Điển 1.勾结通同。