構造學

cấu tạo học

Hán Việt: cấu tạo học

Tổng quan

(địa lý,địa chất) kiến tạo học

Cấu tạo: (cấu) + (tạo) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa lý,địa chất) kiến tạo học