構閒

gòu xián cấu gian

Hán Việt: cấu gian · Pinyin: gòu xián

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"构间"; 犹言离间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"构间"。 2.犹言离间。