構隙
cấu khích
Hán Việt: cấu khích · Pinyin: gòu xì
Tổng quan
hiềm khích: kết oán
Nghĩa
Việt
- Cihui hiềm khích: kết oán
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"构雓"; 造成裂痕。指结怨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"构雓"。 2.造成裂痕。指结怨。
Hán Việt: cấu khích · Pinyin: gòu xì
hiềm khích: kết oán