構難 gòu nán · cấu nan Hán Việt: cấu nan · Pinyin: gòu nán Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 難 (nan)Pinyingòu nánHán Việtcấu nanCấu tạo構 + 難 · cấu + nan nghĩa thành phần: cấu + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结成怨仇。Tân Hoa Tự Điển 1.结成怨仇。EngCihui 構難 òunàn v.o. bring trouble