枇沐 pí mù · tì mộc Hán Việt: tì mộc · Pinyin: pí mù Tổng quan Cấu tạo: 枇 (tì) + 沐 (mộc)Pinyinpí mùHán Việttì mộcCấu tạo枇 + 沐 · tì + mộc nghĩa thành phần: tì + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓梳,洗。Tân Hoa Tự Điển 1.谓梳,洗。