枉上 wǎng shàng · uổng thượng Hán Việt: uổng thượng · Pinyin: wǎng shàng Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 上 (thượng)Pinyinwǎng shàngHán Việtuổng thượngCấu tạo枉 + 上 · uổng + thượng nghĩa thành phần: uổng + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不正之君主。Tân Hoa Tự Điển 1.不正之君主。