枉臨 uổng lâm Hán Việt: uổng lâm Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 臨 (lâm)Hán Việtuổng lâmCấu tạo枉 + 臨 · uổng + lâm nghĩa thành phần: uổng + lâm Nghĩa EngCihui 枉臨 ǎnglín f.e. <wr./humb.> I am honored by your visit