枉伏 wǎng fú · uổng phục Hán Việt: uổng phục · Pinyin: wǎng fú Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 伏 (phục)Pinyinwǎng fúHán Việtuổng phụcCấu tạo枉 + 伏 · uổng + phục nghĩa thành phần: uổng + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言屈身卑下。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言屈身卑下。