枉刺 wǎng cì · uổng thứ Hán Việt: uổng thứ · Pinyin: wǎng cì Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 刺 (thứ)Pinyinwǎng cìHán Việtuổng thứCấu tạo枉 + 刺 · uổng + thứ nghĩa thành phần: uổng + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓有劳顾访。刺,犹今之名片。旧时客人来访先投刺。Tân Hoa Tự Điển 1.谓有劳顾访。刺,犹今之名片。旧时客人来访先投刺。