枉勘 wǎng kān · uổng khám Hán Việt: uổng khám · Pinyin: wǎng kān Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 勘 (khám)Pinyinwǎng kānHán Việtuổng khámCấu tạo枉 + 勘 · uổng + khám nghĩa thành phần: uổng + khám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲法审讯无罪之人。Tân Hoa Tự Điển 1.曲法审讯无罪之人。