枉勞

wǎng láo uổng lao

Hán Việt: uổng lao · Pinyin: wǎng láo

Tổng quan

làm việc uổng phí

Cấu tạo: (uổng) + (lao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm việc uổng phí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徒劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.徒劳。

Eng

  • CC-CEDICT to work in vain
  • Cihui to work in vain