枉尺 wǎng chǐ · uổng xích Hán Việt: uổng xích · Pinyin: wǎng chǐ Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 尺 (xích)Pinyinwǎng chǐHán Việtuổng xíchCấu tạo枉 + 尺 · uổng + xích nghĩa thành phần: uổng + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"枉尺直寻"。