枉尺

wǎng chǐ uổng xích

Hán Việt: uổng xích · Pinyin: wǎng chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (uổng) + (xích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"枉尺直寻"。