枉帆 wǎng fān · uổng phàm Hán Việt: uổng phàm · Pinyin: wǎng fān Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 帆 (phàm)Pinyinwǎng fānHán Việtuổng phàmCấu tạo枉 + 帆 · uổng + phàm nghĩa thành phần: uổng + phàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓船绕道而行。Tân Hoa Tự Điển 1.谓船绕道而行。