枉徑
uổng kính
Hán Việt: uổng kính · Pinyin: wǎng jìng
Tổng quan
con đường quanh co
Nghĩa
Việt
- Cihui con đường quanh co
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 弯曲的小路。
- Tân Hoa Tự Điển 1.弯曲的小路。
Eng
- CC-CEDICT winding lane
- Cihui winding lane