枉情 wǎng qíng · uổng tình Hán Việt: uổng tình · Pinyin: wǎng qíng Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 情 (tình)Pinyinwǎng qíngHán Việtuổng tìnhCấu tạo枉 + 情 · uổng + tình nghĩa thành phần: uổng + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹邪念。Tân Hoa Tự Điển 1.犹邪念。