枉憲 wǎng xiàn · uổng hiến Hán Việt: uổng hiến · Pinyin: wǎng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 憲 (hiến)Pinyinwǎng xiànHán Việtuổng hiếnCấu tạo枉 + 憲 · uổng + hiến nghĩa thành phần: uổng + hiến