枉戮 wǎng lù · uổng lục Hán Việt: uổng lục · Pinyin: wǎng lù Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 戮 (lục)Pinyinwǎng lùHán Việtuổng lụcCấu tạo枉 + 戮 · uổng + lục nghĩa thành phần: uổng + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枉杀。Tân Hoa Tự Điển 1.枉杀。