枉戾 wǎng lì · uổng lệ Hán Việt: uổng lệ · Pinyin: wǎng lì Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 戾 (lệ)Pinyinwǎng lìHán Việtuổng lệCấu tạo枉 + 戾 · uổng + lệ nghĩa thành phần: uổng + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓歪曲颠倒。Tân Hoa Tự Điển 1.谓歪曲颠倒。