枉才 wǎng cái · uổng tài Hán Việt: uổng tài · Pinyin: wǎng cái Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 才 (tài)Pinyinwǎng cáiHán Việtuổng tàiCấu tạo枉 + 才 · uổng + tài nghĩa thành phần: uổng + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指被埋没的人才。Tân Hoa Tự Điển 1.指被埋没的人才。