枉撓

wǎng náo uổng nạo

Hán Việt: uổng nạo · Pinyin: wǎng náo

Tổng quan

Cấu tạo: (uổng) + (nạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"枉桡"。