枉攘
uổng nhương
Hán Việt: uổng nhương · Pinyin: wǎng rǎng
Tổng quan
hỗn loạn
1.纷乱貌。枉,通"狂"。
Nghĩa
Việt
- Cihui không trật tự
- Biên soạn tumultuous; disorderly
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.纷乱貌。枉,通"狂"。
Eng
- Cihui tumultuous; disorderly
Hán Việt: uổng nhương · Pinyin: wǎng rǎng
hỗn loạn
1.纷乱貌。枉,通"狂"。