枉教 wǎng jiào · uổng giáo Hán Việt: uổng giáo · Pinyin: wǎng jiào Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 教 (giáo)Pinyinwǎng jiàoHán Việtuổng giáoCấu tạo枉 + 教 · uổng + giáo nghĩa thành phần: uổng + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬辞。犹言屈尊赐教。Tân Hoa Tự Điển 1.敬辞。犹言屈尊赐教。