枉斷 uổng đoạn Hán Việt: uổng đoạn Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 斷 (đoạn)Hán Việtuổng đoạnCấu tạo枉 + 斷 · uổng + đoạn nghĩa thành phần: uổng + đoạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 法律上指枉曲法律而做出的不確判斷。EngCihui 枉斷 ǎngduàn* v. <law> decide unfairly