枉暴 wǎng bào · uổng bạo Hán Việt: uổng bạo · Pinyin: wǎng bào Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 暴 (bạo)Pinyinwǎng bàoHán Việtuổng bạoCấu tạo枉 + 暴 · uổng + bạo nghĩa thành phần: uổng + bạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违法残暴。Tân Hoa Tự Điển 1.违法残暴。