枉殺

wǎng shā uổng sát

Hán Việt: uổng sát · Pinyin: wǎng shā

Tổng quan

Cấu tạo: (uổng) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无罪而乱加杀害; 白费,辜负。杀,极甚之义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无罪而乱加杀害。 2.白费,辜负。杀,极甚之义。