枉橈
uổng nạo
Hán Việt: uổng nạo · Pinyin: wǎng ráo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"枉挠"; 违法曲断,偏私不公,使有理不申; 曲弱;弯曲; 指曲弱之木。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"枉挠"。 2.违法曲断,偏私不公,使有理不申。 3.曲弱;弯曲。 4.指曲弱之木。
Eng
- Cihui 枉橈 ǎngráo v. fail to carry out justice