枉棹 uổng trạo Hán Việt: uổng trạo Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 棹 (trạo)Hán Việtuổng trạoCấu tạo枉 + 棹 · uổng + trạo nghĩa thành phần: uổng + trạo