枉橫 wǎng héng · uổng hoành Hán Việt: uổng hoành · Pinyin: wǎng héng Tổng quan Cấu tạo: 枉 (uổng) + 橫 (hoành)Pinyinwǎng héngHán Việtuổng hoànhCấu tạo枉 + 橫 · uổng + hoành nghĩa thành phần: uổng + hoành